Tên, Đặc tính sản phẩm Mykolor Nana |
Định mức Độ phủ |
Quy cách |
Giá Bán |
Hình ảnh |
BỘT TRÉT TƯỜNG MYKOLOR NANA (bột bả) |
||||
MYKOLOR NANA SOFT FILLER FOR INT Bột trét Mykolor nội thất. Màu trắng, dẻo mịn,dễ thi công |
1.3 m2/kg /lớp |
Bao 40kg |
280,000 | |
MYKOLOR NANA FILLER FOR INT & EXT Bột trét Mykolor nội và ngoại thất. Màu trắng, dẻo mịn,dễ thi công |
1.3 m2/ kg/lớp |
Bao 40kg |
380.000 đ | ![]() |
SƠN LÓT KHÁNG KIỀM MYKOLOR NANA |
||||
MYKOLOR NANA SEALER FOR INT |
10 – 12 m2/lít/lớp |
Lon 5L |
610.000 |
![]() |
Thùng 18L |
2.427.000 | |||
MYKORLOR NANA NANO SEALER FOR EXT |
10 – 12 m2/lít/lớp |
Lon 5L |
967.000 |
![]() |
Thùng 18L |
3.411.000 |
|||
SƠN NƯỚC MYKOLOR NANA NỘI THẤT |
||||
MYKOLOR NANABROZEN FOR INT (Sơn mykolor Nana nội thất cao cấp mờ sang trọng ), bền đẹp, hiệu quả kinh tế cao |
9 -10 m2/lít/lớp |
Lon 5L |
522.000 |
![]() |
Thùng 18L |
1.527.000 |
|||
Lon 1L |
115.000 |
|||
MYKOLOR NANASILVER FOR INT |
10 - 11m2/lít/lớp |
Lon 5L |
703.000 |
![]() |
Thùng 18L |
2.427.000 |
|||
Lon 1L |
158.000 |
|||
MYKOLOR NANAGOLD FOR INT |
10 -11 m2/lít/lớp |
Lon 5L |
1.162.000 |
![]() |
Lon 1L |
251.000 |
|||
MYKOLOR NANATITAN FOR INT |
11 – 12 m2/lít/lớp |
Lon 5L |
824.000 |
![]() |
Thùng 18L |
3.271.000 |
|||
Lon 1L |
213.000 |
|||
Sơn MYKOLORSpeed Coat 2 in 1 MATT for int: Nội thất láng mờcao cấp đanăng 2 trong 1: Tính năng vượttrội là lót và phủ, thi công nhanh gấp 2 – 3 lần.Độ che phủ cao, bề mặt tường cực đẹp
|
12 – 14 m2/lít/lớp |
Lon 5L |
1.145.000 |
![]() |
Thùng 18L |
4.251.000 |
|||
Sơn MYKOLORSpeed Coat 2 in 1 SATIN For int: Nội thất láng Bóng cao cấp đa năng 2 trong 1. Tính năng vượt trội là lót và phủ, thi công nhanh gấp 2 – 3 lần.Bề mặt loáng bóng, chùi rửa tốt. |
12 – 14 m2/lít/lớp |
Lon 5L |
1.272.000 |
![]() |
Thùng 18L |
4.723.000 |
|||
SƠN NƯỚC MYKOLOR NANA NGOẠI THẤT |
||||
MYKOLOR NANASILVER FOR EXT |
11 – 12 m2/lít/lớp |
Lon 5L |
1.025.000 |
![]() |
Thùng 18L |
3.518.000 |
|||
Lon 1L |
232.000 |
|||
MYKOLOR NANATITAN FOR EXT |
11 – 12 m2/lít/lớp |
Lon 5L |
1.265.000 |
![]() |
Thùng 18L |
4.653.000 |
|||
Lon 1L |
275.000 |
|||
MYKOLOR NANAGOLD FOR EXT : Siêu bóng cao cấp, co giãn nhẹ độ phủ vết nứt chân chim, chống thấm, chống rêu mốc, siêu bền đẹp |
12 – 14 m2/lít/lớp |
Lon 5L |
1.780.000 |
![]() |
Lon 1L |
409.000 |
|||
SƠN CHỐNG THẤM MYKOLOR NANA |
||||
MYKOLOR NANA ANTI AKALI PRIMER FOR EXT |
5 – 6 m2/lit/lớp |
Lon 5L |
868.000 |
![]() |
Thùng 18L |
3440.000 |
|||
MYKOLOR NANA HEADSEAL FOR EXT N01 |
6 – 8 m2/lit/lớp |
Lon 5L |
630.000 |
![]() |