1. Bảng giá bột trét Mykolor
MYKOLOR SOFT PUTTY for int Bột trét Mykolor nội thất. Màu trắng, dẻo mịn,dễ thi công |
1.3m2/kg /lớp | Bao 40kg | 400.000 | ![]() |
MYKOLOR PUTTY for int & ext Bột trét Mykolor nội và ngoại thất. Màu trắng, dẻo mịn,dễ thi công |
1.3m2/kg /lớp | Bao 40kg | 540.000 | ![]() |
MYKOLOR PUTTY FILLER For Ext Bột trét Mykolor ngoại thất cao cấp, màu trắng, dẻo mịn, dễ thi công |
1.3m2/kg /lớp | Bao 40kg | 630.000 | ![]() |
2. Báo giá sơn lót chống kiềm Mykolor
MYKOLOR ALKALI SEAL for int Sơn lót kháng kiềm nội thất Mykolor: Kháng kiềm, tạo sự nhẵn mịn cho lớp sơn hoàn thiện, khả năng bám dính tốt |
10 -12m2/ lít/lớp | Lon 5L | 900.000 | ![]() |
Thùng 18L | 3.330.000 | |||
MYKOLOR ALKALI SEAL Sơn lót ngoại thất Mykolor: Kháng kiềm,độ kết dính cao giúp ổn định màu sơn . |
10 - 12m2/ lít/lớp | Lon 5L | 1.340.000 | ![]() |
Thùng 18L | 4.650.000 | |||
MYKOLOR DELUXE PRIMER Sơn lót nội và ngoại thất cao cấp: Kháng kiềm, kháng muối, chống thấm ngược |
10 - 12m2/ lít/lớp | Lon 5L | 1.390.000 | ![]() |
Thùng 18L | 4.850.000 |
3. Bảng giá sơn nội thất Mykolor
Sơn MYKOLOR nội thất láng mờ ILKA finish |
9-10m2/ lít/lớp |
Lon 5L |
770.000 |
|
Thùng 18L |
2.240.000 |
|||
Lon 1L |
180.000 |
|||
Sơn MYKOLOR nội thất cao cấp, láng mờ CLASSIC finish |
9 -10m2/ lít/lớp |
Lon 5L |
970.000 |
|
Thùng 18L |
3.250.000 |
|||
Lon 1L |
230.000 |
|||
Sơn MYKOLOR nội thất lau chùi hiệu quả CLEANKOT finish |
9 -10m2/ lít/lớp |
Lon 5L |
1.040.000 |
|
Thùng 18L |
3.550.000 |
|||
Lon 1L |
250.000 |
|||
Sơn MYKOLOR SEMIGLOSS for int Nội thất siêu bóng, chùi rửa tốt, hạn chế vi khuẩn, chùi rửa tốt, màng sơn bóng mượt mát lạnh, siêu bền |
9 -10m2/ lít/lớp |
Lon 5L |
1.210.000 |
|
Thùng 18L |
4.800.000 |
|||
Lon 1L |
320.000 |
|||
Sơn MYKOLOR Speed Coat 2 in 1 MATT for int Nội thất láng mờ cao cấp đa năng 2 trong 1: Tính năng vượt trội là lót và phủ, thi công nhanh gấp 2 – 3 lần. Độ che phủ cao, bề mặt tường cực đẹ |
9 -10m2/ lít/lớp |
Lon 5L |
1.630.000 |
|
Thùng 18L |
6.040.000 |
|||
Lon 1L |
700.000 |
|||
Sơn MYKOLOR Speed Coat 2 in 1 SATIN for int Nội thất láng bóng cao cấp đa năng 2 trong 1. Tính năng vượt trội là lót và phủ, thi công nhanh gấp 2 – 3 lần. Bề mặt loáng bóng, chùi rửa tốt |
9 -10m2/ lít/lớp |
Lon 5L |
1.810.000 |
|
Thùng 18L | 6.710.000 | |||
Lon 1L | 700.000 |
4. Bảng giá sơn ngoại thất Mykolor
Sơn MYKOLOR ngoại thất láng mờ SHINY finish Sơn Mykolor ngoại thất mờ mịn, độ phủ cao, bền đẹp, hiệu quả kinh tế cao |
11 - 12m2/lít/lớp | Lon 5L | 1.510.000 | ![]() |
Thùng 18L | 5.150.000 | |||
Lon 1L | 350.000 | |||
Sơn MYKOLOR ngoại thất bóng cao cấp SEMIGLOSS finish Sơn Mykolor ngoại thất bóng cao cấp, chống thấm, chống rêu mốc, bền đẹp |
11 - 12m2/lít/lớp | Lon 5L | 1.850.000 | ![]() |
Thùng 18L | 6.800.000 | |||
Lon 1L | 410.000 | |||
Sơn MYKOLOR ngoại thất bóng siêu hạng ULTRA finish Sơn Mykolor ngoại thất bóng cao cấp, co giãn nhẹ độ phủ vết nứt chân chim, chống thấm, chống rêu mốc, siêu bền đẹp |
11 - 12m2/lít/lớp | Lon 5L | 2.610.000 | ![]() |
Lon 1L | 600.000 | |||
Sơn MYKOLOR ngoại thất kháng UV Protect Sơn Mykolor ngoại thất cao cấp chống bám bụi, chống nấm mốc, chống phai màu |
11 - 12m2/lít/lớp | Lon 5L | 2.610.000 | ![]() |
Lon 1L | 600.000 |
5. Bảng giá sơn chống thấm Mykolor
MYKOLOR WATER PROOF |
5 – 6m2/lit/lớp | Lon 5L | 1.040.000 | ![]() |
Thùng 17L | 3.770.000 | |||
MYKOLOR WATER SEAL T1000 Sơn Mykolor chống thấm trực tiếp tường có pha màu, chống thấm tốt cho tường đứng,Không cần dùng bột trét và sơn lót. Bảo vệ bề mặt tường khỏi nấm, rêu mốc |
6 – 8m2/lit/lớp | Lon 3.5L | 920.000 | ![]() |